鏃礪括羽 zú lì kuò yǔ · thốc lệ quát vũ Hán Việt: thốc lệ quát vũ · Pinyin: zú lì kuò yǔ Tổng quan Cấu tạo: 鏃 (thốc) + 礪 (lệ) + 括 (quát) + 羽 (vũ)Pinyinzú lì kuò yǔHán Việtthốc lệ quát vũCấu tạo鏃 + 礪 + 括 + 羽 · thốc + lệ + quát + vũ nghĩa thành phần: thốc + lệ + quát + vũ