鏈式弔橋 liàn shì diào qiáo · liên thức điếu kiều Hán Việt: liên thức điếu kiều · Pinyin: liàn shì diào qiáo Tổng quan Cấu tạo: 鏈 (liên) + 式 (thức) + 弔 (điếu) + 橋 (kiều)Pinyinliàn shì diào qiáoHán Việtliên thức điếu kiềuCấu tạo鏈 + 式 + 弔 + 橋 · liên + thức + điếu + kiều nghĩa thành phần: liên + thức + điếu + kiều