鏈式插入 liàn shì chā rù · liên thức sáp nhập Hán Việt: liên thức sáp nhập · Pinyin: liàn shì chā rù Tổng quan Cấu tạo: 鏈 (liên) + 式 (thức) + 插 (sáp) + 入 (nhập)Pinyinliàn shì chā rùHán Việtliên thức sáp nhậpCấu tạo鏈 + 式 + 插 + 入 · liên + thức + sáp + nhập nghĩa thành phần: liên + thức + sáp + nhập