鏈形網點 liàn xíng wǎng diǎn · liên hình võng điểm Hán Việt: liên hình võng điểm · Pinyin: liàn xíng wǎng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 鏈 (liên) + 形 (hình) + 網 (võng) + 點 (điểm)Pinyinliàn xíng wǎng diǎnHán Việtliên hình võng điểmCấu tạo鏈 + 形 + 網 + 點 · liên + hình + võng + điểm nghĩa thành phần: liên + hình + võng + điểm