鏈條潤滑 liàn tiáo rùn huá · liên điều nhuận hoạt Hán Việt: liên điều nhuận hoạt · Pinyin: liàn tiáo rùn huá Tổng quan Cấu tạo: 鏈 (liên) + 條 (điều) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt)Pinyinliàn tiáo rùn huáHán Việtliên điều nhuận hoạtCấu tạo鏈 + 條 + 潤 + 滑 · liên + điều + nhuận + hoạt nghĩa thành phần: liên + điều + nhuận + hoạt