鏈條防護 liàn tiáo fáng hù · liên điều phòng hộ Hán Việt: liên điều phòng hộ · Pinyin: liàn tiáo fáng hù Tổng quan Cấu tạo: 鏈 (liên) + 條 (điều) + 防 (phòng) + 護 (hộ)Pinyinliàn tiáo fáng hùHán Việtliên điều phòng hộCấu tạo鏈 + 條 + 防 + 護 · liên + điều + phòng + hộ nghĩa thành phần: liên + điều + phòng + hộ