鏗潤

kēng rùnkhanh nhuận

Hán Việt: khanh nhuận · Pinyin: kēng rùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容语言铿锵而流畅。

Cấu tạo: 鏗 (khanh) + 潤 (nhuận)

Từ liên quan

Gần nghĩa

润丝 · 润丽 · 润例 · 潤學 · 潤州 · 潤格 · 潤澤 · 潤濕