潤學

rùn xuénhuận học

Hán Việt: nhuận học · Pinyin: rùn xué

Tổng quan

(từ mới) (tiếng lóng) nghiên cứu về cách chạy trốn khỏi điều kiện bất lợi ở Trung Quốc bằng cách di cư

Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu di cư
  • Google Alex v6 trốn chạy

Eng

  • Cihui (neologism) (slang) study of how to flee from adverse conditions in China by emigrating

Từ liên quan

Gần nghĩa

學業 · 學乖 · 學習 · 學人 · 學會 · 學位 · 学养 · 學分