润丝

nhuận ti

Hán Việt: nhuận ti

Tổng quan

((thường) + out) súc, rửa, giũ (quần áo), nhuộm (tóc), chiêu (đồ ăn) bằng nước (rượu...)

Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xả
  • Tần suất từ ((thường) + out) súc, rửa, giũ (quần áo), nhuộm (tóc), chiêu (đồ ăn) bằng nước (rượu...)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rinse

Eng

  • Tần suất từ rinse

Từ liên quan

Gần nghĩa

润丝精 · 丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带