润例

rùn lìnhuận lệ

Hán Việt: nhuận lệ · Pinyin: rùn lì

Tổng quan

lệ nhuận bút; tiêu chuẩn nhuận bút

新华 · Tân Hoa Đại lục

润格。

Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 例 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá nhuận bút: lệ nhuận bút/tiêu chuẩn nhuận bút
  • Tần suất từ lệ nhuận bút; tiêu chuẩn nhuận bút
  • Biên soạn list of professional fees charged by painters/writers/calligraphers

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 润格。

Eng

  • Cihui 潤例 ùnlì n. list of professional fees charged by painters/writers/calligraphers
  • Tần suất từ n. list of professional fees charged by painters/writers/calligraphers

Từ liên quan

Gần nghĩa

例会 · 例假 · 例句 · 例外 · 例如 · 例子 · 例汤 · 例皆