鏡像異構物 jìng xiàng yì gòu wù·kính tượng dị cấu vật Hán Việt: kính tượng dị cấu vật · Pinyin: jìng xiàng yì gòu wù Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 像 (tượng) + 異 (dị) + 構 (cấu) + 物 (vật)Pinyinjìng xiàng yì gòu wùHán Việtkính tượng dị cấu vậtTừ loạidanhCấu tạo鏡 + 像 + 異 + 構 + 物 · kính + tượng + dị + cấu + vật nghĩa thành phần: kính + tượng + dị + cấu + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đồng phân đối quangĐứcHandedict Enantiomer (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa鏡像站點 · 鏡像水月 · 镜像网站 · 镜像/象