鏡框式舞臺

jìng kuāng shì wǔ tái kính khuông thức vũ thai

Hán Việt: kính khuông thức vũ thai · Pinyin: jìng kuāng shì wǔ tái

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (khuông) + (thức) + (vũ) + (thai)