鏡頭誤差

jìng tóu wù chākính đầu ngộ soa

Hán Việt: kính đầu ngộ soa · Pinyin: jìng tóu wù chā

Tổng quan

Cấu tạo: 鏡 (kính) + 頭 (đầu) + 誤 (ngộ) + 差 (soa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗi ống kính

Đức

  • Handedict Objektivfehler (Optik) (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鏡頭語言 · 誤差信息 · 誤差函數 · 誤差處理 · 誤差控制 · 誤差校驗 · 鏡頭快門 · 镜头控制