鏤冰雕瓊 lòu bīng diāo qióng · lũ băng điêu quỳnh Hán Việt: lũ băng điêu quỳnh · Pinyin: lòu bīng diāo qióng Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 冰 (băng) + 雕 (điêu) + 瓊 (quỳnh)Pinyinlòu bīng diāo qióngHán Việtlũ băng điêu quỳnhCấu tạo鏤 + 冰 + 雕 + 瓊 · lũ + băng + điêu + quỳnh nghĩa thành phần: lũ + băng + điêu + quỳnh