鏤心鉥肝 lòu xīn shù gān · lũ tâm thuật can Hán Việt: lũ tâm thuật can · Pinyin: lòu xīn shù gān Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 心 (tâm) + 鉥 (thuật) + 肝 (can)Pinyinlòu xīn shù gānHán Việtlũ tâm thuật canCấu tạo鏤 + 心 + 鉥 + 肝 · lũ + tâm + thuật + can nghĩa thành phần: lũ + tâm + thuật + can