鏤簋朱紱 lòu guǐ zhū fú · lũ quỹ chu phất Hán Việt: lũ quỹ chu phất · Pinyin: lòu guǐ zhū fú Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 簋 (quỹ) + 朱 (chu) + 紱 (phất)Pinyinlòu guǐ zhū fúHán Việtlũ quỹ chu phấtCấu tạo鏤 + 簋 + 朱 + 紱 · lũ + quỹ + chu + phất nghĩa thành phần: lũ + quỹ + chu + phất