鏤脂翦楮

lòu zhī jiǎn chǔ lũ chi tiễn chử

Hán Việt: lũ chi tiễn chử · Pinyin: lòu zhī jiǎn chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (chi) + (tiễn) + (chử)