鏤金鋪翠 lòu jīn pù cuì · lũ kim phô thúy Hán Việt: lũ kim phô thúy · Pinyin: lòu jīn pù cuì Tổng quan Cấu tạo: 鏤 (lũ) + 金 (kim) + 鋪 (phô) + 翠 (thúy)Pinyinlòu jīn pù cuìHán Việtlũ kim phô thúyCấu tạo鏤 + 金 + 鋪 + 翠 · lũ + kim + phô + thúy nghĩa thành phần: lũ + kim + phô + thúy