鏹寶 qiāng bǎo·cưỡng bảo Hán Việt: cưỡng bảo · Pinyin: qiāng bǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指银锭﹐钱财。 Cấu tạo: 鏹 (cưỡng) + 寶 (bảo)Pinyinqiāng bǎoHán Việtcưỡng bảoCấu tạo鏹 + 寶 · cưỡng + bảo nghĩa thành phần: cưỡng + bảo Từ liên quan Gần nghĩa寶豐 · 寶書 · 寶興 · 寶典 · 宝刀 · 宝刹 · 寶劍 · 宝卷