鐇镢

fán jué

Pinyin: fán jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用铲铲除。

Cấu tạo: 鐇 + 钁 (quắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用铲铲除。

Từ liên quan

Gần nghĩa

钁頭 · 镢头 · 钁頭通 · 鐇鐇 · 鐇钁