钟室之祸 chung thất chi họa Hán Việt: chung thất chi họa Tổng quan Cấu tạo: 钟 (chung) + 室 (thất) + 之 (chi) + 祸 (họa)Hán Việtchung thất chi họaCấu tạo钟 + 室 + 之 + 祸 · chung + thất + chi + họa nghĩa thành phần: chung + thất + chi + họa