鐘漏並歇 zhōng lòu bìng xiē · chung lậu tịnh hiết Hán Việt: chung lậu tịnh hiết · Pinyin: zhōng lòu bìng xiē Tổng quan Cấu tạo: 鐘 (chung) + 漏 (lậu) + 並 (tịnh) + 歇 (hiết)Pinyinzhōng lòu bìng xiēHán Việtchung lậu tịnh hiếtCấu tạo鐘 + 漏 + 並 + 歇 · chung + lậu + tịnh + hiết nghĩa thành phần: chung + lậu + tịnh + hiết