鐘響報時 chung hưởng báo thì Hán Việt: chung hưởng báo thì Tổng quan Cấu tạo: 鐘 (chung) + 響 (hưởng) + 報 (báo) + 時 (thì)Hán Việtchung hưởng báo thìCấu tạo鐘 + 響 + 報 + 時 · chung + hưởng + báo + thì nghĩa thành phần: chung + hưởng + báo + thì