鐘鳴鼎列 zhōng míng dǐng liè · chung minh đỉnh liệt Hán Việt: chung minh đỉnh liệt · Pinyin: zhōng míng dǐng liè Tổng quan Cấu tạo: 鐘 (chung) + 鳴 (minh) + 鼎 (đỉnh) + 列 (liệt)Pinyinzhōng míng dǐng lièHán Việtchung minh đỉnh liệtCấu tạo鐘 + 鳴 + 鼎 + 列 · chung + minh + đỉnh + liệt nghĩa thành phần: chung + minh + đỉnh + liệt