鐘鼎之家
chung đỉnh chi gia
Hán Việt: chung đỉnh chi gia · Pinyin: zhōng dǐng zhī jiā
Tổng quan
1.富贵宦达之家。
指富貴宦達之家。如:「他的言行,一點也不像是出身鐘鼎之家。」《紅樓夢》第二回:「雖係鐘鼎之家,卻亦是書香之族。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gia đình quyền quý
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指富貴宦達之家。如:「他的言行,一點也不像是出身鐘鼎之家。」《紅樓夢》第二回:「雖係鐘鼎之家,卻亦是書香之族。」