鐘鼓之色 zhōng gǔ zhī sè · chung cổ chi sắc Hán Việt: chung cổ chi sắc · Pinyin: zhōng gǔ zhī sè Tổng quan Cấu tạo: 鐘 (chung) + 鼓 (cổ) + 之 (chi) + 色 (sắc)Pinyinzhōng gǔ zhī sèHán Việtchung cổ chi sắcCấu tạo鐘 + 鼓 + 之 + 色 · chung + cổ + chi + sắc nghĩa thành phần: chung + cổ + chi + sắc