鐫空妄實 juān kōng wàng shí · tuyên không vọng thật Hán Việt: tuyên không vọng thật · Pinyin: juān kōng wàng shí Tổng quan Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 空 (không) + 妄 (vọng) + 實 (thật)Pinyinjuān kōng wàng shíHán Việttuyên không vọng thậtCấu tạo鐫 + 空 + 妄 + 實 · tuyên + không + vọng + thật nghĩa thành phần: tuyên + không + vọng + thật