鐮形細胞 liêm hình tế bào Hán Việt: liêm hình tế bào Tổng quan Cấu tạo: 鐮 (liêm) + 形 (hình) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtliêm hình tế bàoCấu tạo鐮 + 形 + 細 + 胞 · liêm + hình + tế + bào nghĩa thành phần: liêm + hình + tế + bào