鐮狀形成 liêm trạng hình thành Hán Việt: liêm trạng hình thành Tổng quan Cấu tạo: 鐮 (liêm) + 狀 (trạng) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việtliêm trạng hình thànhCấu tạo鐮 + 狀 + 形 + 成 · liêm + trạng + hình + thành nghĩa thành phần: liêm + trạng + hình + thành