鐵哥們兒

tiě gē men r thiết ca môn nhi

Hán Việt: thiết ca môn nhi · Pinyin: tiě gē men r

Tổng quan

biến thể er hoá của 鐵哥們|铁哥们

Cấu tạo: (thiết) + (ca) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 鐵哥們|铁哥们

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指关系特别牢靠的同辈朋友(一般用于男性青年之间)。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 鐵哥們|铁哥们[tie3 ge1 men5]
  • Cihui erhua variant of 鐵哥們|铁哥们