鐵壁銅山 tiě bì tóng shān · thiết bích đồng san Hán Việt: thiết bích đồng san · Pinyin: tiě bì tóng shān Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 壁 (bích) + 銅 (đồng) + 山 (san)Pinyintiě bì tóng shānHán Việtthiết bích đồng sanCấu tạo鐵 + 壁 + 銅 + 山 · thiết + bích + đồng + san nghĩa thành phần: thiết + bích + đồng + san