鐵彈性的 thiết đạn tính đích Hán Việt: thiết đạn tính đích Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 彈 (đạn) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtthiết đạn tính đíchCấu tạo鐵 + 彈 + 性 + 的 · thiết + đạn + tính + đích nghĩa thành phần: thiết + đạn + tính + đích