鐵心木腸 tiě xīn mù cháng · thiết tâm mộc tràng Hán Việt: thiết tâm mộc tràng · Pinyin: tiě xīn mù cháng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 心 (tâm) + 木 (mộc) + 腸 (tràng)Pinyintiě xīn mù chángHán Việtthiết tâm mộc tràngCấu tạo鐵 + 心 + 木 + 腸 · thiết + tâm + mộc + tràng nghĩa thành phần: thiết + tâm + mộc + tràng