鐵杵成針

tiě chǔ chéng zhēn thiết xử thành châm

Hán Việt: thiết xử thành châm · Pinyin: tiě chǔ chéng zhēn

Tổng quan

xem 磨杵成針|磨杵成针

Cấu tạo: (thiết) + (xử) + (thành) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 磨杵成針|磨杵成针

Eng

  • CC-CEDICT see 磨杵成針|磨杵成针[mo2 chu3 cheng2 zhen1]
  • Cihui 鐵杵成針 iěchǔchéngzhēn id. Perseverance will prevail.