鐵板不易 tiě bǎn bù yì · thiết bản bất dịch Hán Việt: thiết bản bất dịch · Pinyin: tiě bǎn bù yì Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 板 (bản) + 不 (bất) + 易 (dịch)Pinyintiě bǎn bù yìHán Việtthiết bản bất dịchCấu tạo鐵 + 板 + 不 + 易 · thiết + bản + bất + dịch nghĩa thành phần: thiết + bản + bất + dịch