鐵板牛蛙 tiě bǎn niú wā · thiết bản ngưu oa Hán Việt: thiết bản ngưu oa · Pinyin: tiě bǎn niú wā Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 板 (bản) + 牛 (ngưu) + 蛙 (oa)Pinyintiě bǎn niú wāHán Việtthiết bản ngưu oaCấu tạo鐵 + 板 + 牛 + 蛙 · thiết + bản + ngưu + oa nghĩa thành phần: thiết + bản + ngưu + oa