鐵板腰花 tiě bǎn yāo huā · thiết bản yêu hoa Hán Việt: thiết bản yêu hoa · Pinyin: tiě bǎn yāo huā Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 板 (bản) + 腰 (yêu) + 花 (hoa)Pinyintiě bǎn yāo huāHán Việtthiết bản yêu hoaCấu tạo鐵 + 板 + 腰 + 花 · thiết + bản + yêu + hoa nghĩa thành phần: thiết + bản + yêu + hoa