鐵板茄子

tiě bǎn qié zi thiết bản gia tử

Hán Việt: thiết bản gia tử · Pinyin: tiě bǎn qié zi

Tổng quan

cà tím phục vụ nóng hổi, xèo xèo trên tấm sắt nóng

Cấu tạo: (thiết) + (bản) + (gia) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cà tím phục vụ nóng hổi, xèo xèo trên tấm sắt nóng

Eng

  • CC-CEDICT eggplant served sizzling on a hot iron plate
  • Cihui eggplant served sizzling on a hot iron plate