鐵桿兒漢奸

thiết can nhi hán gian

Hán Việt: thiết can nhi hán gian

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (can) + (nhi) + (hán) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鐵桿兒漢奸 iěgǎnr hànjiān n. hardline Chinese traitor (in the Anti-Japanese War) M:ge/¹míng