鐵甲金戈 tiě jiǎ jīn gē · thiết giáp kim qua Hán Việt: thiết giáp kim qua · Pinyin: tiě jiǎ jīn gē Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 甲 (giáp) + 金 (kim) + 戈 (qua)Pinyintiě jiǎ jīn gēHán Việtthiết giáp kim quaCấu tạo鐵 + 甲 + 金 + 戈 · thiết + giáp + kim + qua nghĩa thành phần: thiết + giáp + kim + qua