鐵畫銀鉤

tiě huà yín gōu thiết họa ngân câu

Hán Việt: thiết họa ngân câu · Pinyin: tiě huà yín gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (họa) + (ngân) + (câu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本唐.歐陽詢〈用筆論〉:「徘徊俯仰,容與風流,剛則鐵畫,媚若銀鉤。」形容筆畫如鐵般的剛勁,如銀般的柔媚。《幼學瓊林.卷四.文事類》:「錦心繡口,李白之文章;鐵畫銀鉤,王羲之之字法。」也稱為「鐵筆銀鉤」、「銀鉤鐵畫」。

Eng

  • Cihui 鐵畫銀鉤 iěhuàyíngōu f.e. vigorous strokes (in calligraphy); vigorous touches and fine strokes