鐵的事實 thiết đích sự thật Hán Việt: thiết đích sự thật Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 的 (đích) + 事 (sự) + 實 (thật)Hán Việtthiết đích sự thậtCấu tạo鐵 + 的 + 事 + 實 · thiết + đích + sự + thật nghĩa thành phần: thiết + đích + sự + thật