鐵瞄準具 tiě miáo zhǔn jù · thiết miểu chuẩn cụ Hán Việt: thiết miểu chuẩn cụ · Pinyin: tiě miáo zhǔn jù Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 瞄 (miểu) + 準 (chuẩn) + 具 (cụ)Pinyintiě miáo zhǔn jùHán Việtthiết miểu chuẩn cụCấu tạo鐵 + 瞄 + 準 + 具 · thiết + miểu + chuẩn + cụ nghĩa thành phần: thiết + miểu + chuẩn + cụ