铁石之心

tiě shí zhī xīn thiết thạch chi tâm

Hán Việt: thiết thạch chi tâm · Pinyin: tiě shí zhī xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thạch) + (chi) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「鐵石心腸」。見「鐵石心腸」條。01.《北史.卷八五.節義列傳.序》:「非夫內懷鐵石之心,外負陵霜之節,孰能行之若命,赴蹈如歸者乎!」<a name="鐵腸石心"> </a>