鐵石心肝

tiě shí xīn gān thiết thạch tâm can

Hán Việt: thiết thạch tâm can · Pinyin: tiě shí xīn gān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thạch) + (tâm) + (can)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「鐵石心腸」。見「鐵石心腸」條。01.清.顧炎武〈楚僧元瑛談湖南三十年來事作四絕句〉其二:「孤墳一徑楚山尖,鐵石心肝老孝廉。」