鐵窗生活

tiě chuāng shēng huó thiết song sanh hoạt

Hán Việt: thiết song sanh hoạt · Pinyin: tiě chuāng shēng huó

Tổng quan

thời gian thụ án trong tù | cuộc sống trong tù

Cấu tạo: (thiết) + (song) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian thụ án trong tù | cuộc sống trong tù

Eng

  • CC-CEDICT time served in prison|prison life
  • Cihui time served in prison; prison life