鐵腕人物
thiết oản nhân vật
Hán Việt: thiết oản nhân vật · Pinyin: tiě wàn rén wù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 鐵腕人物 iěwàn rénwù n. 1. despotic person 2. strong man; iron lady M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: thiết oản nhân vật · Pinyin: tiě wàn rén wù