鐵腳詭寄

tiě jiǎo guǐ jì thiết cước quỷ kí

Hán Việt: thiết cước quỷ kí · Pinyin: tiě jiǎo guǐ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (cước) + (quỷ) + (kí)