鐵腸石心

tiě cháng shí xīn thiết tràng thạch tâm

Hán Việt: thiết tràng thạch tâm · Pinyin: tiě cháng shí xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tràng) + (thạch) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻意志堅毅,不受感情所動搖。《舊唐書.卷九.玄宗本紀下》:「以百口百心之讒諂,蔽兩目兩耳之聰明,苟非鐵腸石心,安得不惑?」唐.皮日休〈桃花賦.序〉:「余嘗慕宋廣平之為相,貞姿勁質,剛態毅狀,疑其鐵腸石心,不解吐婉媚辭。」也作「鐵石心腸」。