鐵芯損耗 tiě xīn sǔn hào · thiết tâm tổn háo Hán Việt: thiết tâm tổn háo · Pinyin: tiě xīn sǔn hào Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 芯 (tâm) + 損 (tổn) + 耗 (háo)Pinyintiě xīn sǔn hàoHán Việtthiết tâm tổn háoCấu tạo鐵 + 芯 + 損 + 耗 · thiết + tâm + tổn + háo nghĩa thành phần: thiết + tâm + tổn + háo